Cách đọc đồng hồ đo áp suất đúng chuẩn – Hướng dẫn chi tiết cho từng loại

Các đơn vị và ký hiệu có trên đồng hồ đo áp suất

Trong các hệ thống thủy lực, khí nén, HVAC hay cấp thoát nước, việc nắm được cách đọc đồng hồ đo áp suất là yếu tố quan trọng giúp vận hành và kiểm tra hệ thống chính xác.

Tùy thuộc vào loại đồng hồ (cơ, điện tử, chân không…), cách đọc sẽ có những khác biệt nhất định. Bài viết sau đây Đồng hồ nước VN sẽ giúp bạn hiểu rõ cách đọc từng loại đồng hồ đo áp suất, từ đó tránh sai số và nâng cao hiệu quả sử dụng.

Tổng quan về đồng hồ đo áp suất

Đồng hồ đo áp suất là thiết bị dùng để đo lực tác động của chất lỏng hoặc khí lên một đơn vị diện tích trong hệ thống kín. Thiết bị này có mặt trong hầu hết các hệ thống kỹ thuật, từ dân dụng đến công nghiệp.

Hiện nay, có 3 loại đồng hồ phổ biến:

  • Đồng hồ đo áp suất dạng cơ: Sử dụng kim chỉ và mặt số có chia vạch.
  • Đồng hồ đo áp suất điện tử: Hiển thị số điện tử thông qua cảm biến và màn hình kỹ thuật số.
  • Đồng hồ đo áp suất chân không: Chuyên dùng đo áp suất âm trong các hệ thống hút chân không.
Tìm hiểu về đồng hồ đo áp suất
Tìm hiểu về đồng hồ đo áp suất

Những ký hiệu và đơn vị thường gặp trên đồng hồ áp suất

Trước khi đọc giá trị áp suất, bạn cần hiểu rõ các ký hiệu và đơn vị có thể xuất hiện trên mặt đồng hồ.

Một số đơn vị phổ biến:

  • PSI (pound per square inch): Đơn vị phổ biến trong hệ thống Mỹ.
  • Bar: Đơn vị phổ biến trong hệ thống Châu Âu (1 bar ≈ 14.5 PSI).
  • MPa (Megapascal): Đơn vị thường gặp trong công nghiệp nặng.
  • kg/cm²: Được dùng phổ biến ở Việt Nam.

Ký hiệu thường thấy:

  • VAC hoặc vùng dưới vạch 0: thể hiện phạm vi đo áp suất chân không.
  • MAX hoặc Full Scale (FS): Áp suất tối đa mà đồng hồ có thể đo.
  • Class: Thể hiện độ chính xác của đồng hồ (ví dụ: Class 1.6 = sai số 1.6%).
Các đơn vị và ký hiệu có trên đồng hồ đo áp suất
Các đơn vị và ký hiệu có trên đồng hồ đo áp suất

Cách đọc đồng hồ đo áp suất dạng cơ

Bước 1: Nhận biết các bộ phận

Đồng hồ cơ thường bao gồm:

  • Kim chỉ thị: Quay theo áp suất tác động.
  • Mặt số: Có các vạch chia tương ứng với đơn vị đo.
  • Vỏ và kết nối: Chân ren, mặt kính bảo vệ.

Bước 2: Xác định đơn vị và phạm vi đo

Trên mặt đồng hồ sẽ ghi rõ dải đo và đơn vị (ví dụ: 0 – 10 bar). Trước khi đọc, cần xác định xem đơn vị đang sử dụng là gì để tránh hiểu nhầm.

Bước 3: Cách đọc giá trị áp suất chính xác

  • Quan sát kim chỉ nằm ở đâu trên mặt số.
  • So sánh vị trí kim với vạch chia để xác định giá trị áp suất.
  • Nếu có hai đơn vị (PSI và Bar), hãy xác định bạn đang cần đọc theo thang đo nào.
Hướng dẫn cách đọc đồng hồ đo áp suất dạng cơ chính xác
Hướng dẫn cách đọc đồng hồ đo áp suất dạng cơ chính xác

Ví dụ về cách đọc đồng hồ đo áp suất nước dạng cơ: Giả sử bạn có đồng hồ đo áp suất nước với dải đo từ 0–10 bar. Nếu kim chỉ vào vạch thứ 7 trong số 10 vạch, áp suất bạn đang đọc là 7 bar. Trong hệ thống cấp nước gia đình, áp suất phổ biến thường dao động từ 2–5 bar.

Cách đọc đồng hồ đo áp suất điện tử

Đồng hồ áp suất điện tử thường có màn hình hiển thị số rõ ràng và có thể thay đổi đơn vị đo.

Cách đọc đơn giản:

  • Quan sát màn hình LCD.
  • Kiểm tra đơn vị đang hiển thị (PSI, Bar, MPa…).
  • Nếu đồng hồ có nút chuyển đơn vị, bạn có thể tùy chọn đơn vị phù hợp để đọc dễ hơn.
  • Một số đồng hồ điện tử còn có chức năng cảnh báo khi vượt ngưỡng an toàn, giúp bạn kiểm soát tốt hơn.

Đồng hồ điện tử rất phù hợp trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao, môi trường thiếu sáng, hoặc nơi cần kết nối tín hiệu về hệ thống điều khiển trung tâm.

Hướng dẫn đọc đồng hồ đo áp suất điện tử chi tiết
Hướng dẫn đọc đồng hồ đo áp suất điện tử chi tiết

Cách đọc đồng hồ đo áp suất chân không

Đồng hồ đo áp suất chân không có mặt số chia phần lớn ở khu vực áp suất âm (thường nằm bên trái hoặc vùng VAC).

Cách đọc:

  • Nếu kim nằm ở phía bên trái (dưới 0), tức là bạn đang đo áp suất chân không.
  • Ví dụ, nếu mặt số chia từ 0 đến -1 bar, và kim chỉ -0.8 bar thì áp suất chân không hiện tại là âm 0.8 bar.

Trong các ứng dụng như phòng hút chân không, hệ thống làm lạnh, việc đọc chính xác áp suất âm là rất quan trọng để kiểm soát hiệu suất.

Hướng dẫn cách đọc đồng hồ đo áp suất chân không
Hướng dẫn cách đọc đồng hồ đo áp suất chân không

Một số lưu ý khi đọc đồng hồ áp suất

Dù cách đọc đồng hồ áp suất không quá phức tạp, nhưng để đảm bảo độ chính xác và an toàn trong quá trình vận hành, bạn cần lưu ý một số điểm quan trọng. Những lưu ý này sẽ giúp bạn tránh được các sai số thường gặp và kéo dài tuổi thọ thiết bị trong quá trình sử dụng.

  • Đọc ở tầm mắt để tránh sai số do góc nhìn lệch.
  • Luôn kiểm tra đơn vị đo trước khi đọc.
  • Đảm bảo đồng hồ còn hoạt động tốt, kim không bị kẹt hoặc lệch chuẩn.
  • Hiệu chuẩn định kỳ: Với đồng hồ cơ, nên hiệu chuẩn 6–12 tháng/lần. Đồng hồ điện tử có thể lâu hơn nhưng vẫn cần kiểm tra định kỳ.
  • Đối với môi trường rung lắc, nên dùng đồng hồ có dầu để giảm dao động kim, giúp đọc chính xác hơn.
Cần lưu ý khi đọc đồng hồ đo áp suất cho chính xác, tránh sai lệch
Cần lưu ý khi đọc đồng hồ đo áp suất cho chính xác, tránh sai lệch

Hy vọng qua bài viết, bạn đã hiểu rõ cách đọc đồng hồ đo áp suất với từng loại phổ biến như đồng hồ cơ, điện tử và chân không. Việc nắm chắc cách đọc và hiểu đúng thông số không chỉ giúp kiểm soát hệ thống hiệu quả mà còn ngăn ngừa sự cố do áp suất vượt mức. Nếu bạn đang vận hành hệ thống nước, khí nén hay máy móc công nghiệp, đừng bỏ qua bước quan trọng này nhé.

post

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

091.992.5290